Chữ

有

yǒu HSK 1
有 yǒu HSK 1
  • 1. có; sở hữu (trái nghĩa với "无/没")
  • 2. tồn tại; có
  • 3. đạt đến một số lượng hoặc mức độ nhất định (trái với "无/没")
  • 4. chỉ số lượng nhiều hoặc mức độ cao
  • 5. xảy ra; xuất hiện
  • 6. dùng trước một số động từ để tạo sắc thái lịch sự
  • 7. (văn viết) tiền tố dùng trước tên một số triều đại
  • 8. họ
  • 9. dùng trước "人/时候/地方" để chỉ một phần của tổng thể
  • 10. chỉ phiếm chỉ, tương tự "某"
Từ dùng 有 như yǒu (54)
Cấu trúc & nét viết
有 yǒu — có; sở hữu (trái nghĩa với "无/没")
有 là bộ thủ trong 4 chữ

有 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét