Chữ
定
- 1. bình tĩnh; vững chắc
- 2. cố định; không thể thay đổi; quy định
- 3. quyết định; xác định
- 4. cố định; gắn chặt
- 5. được quy định; được ấn định
- 6. đặt trước; hẹn trước
- 7. (văn viết) nhất định; chắc chắn
- 8. họ
Từ dùng 定 như dìng (52)
Cấu trúc & nét viết
定
— bình tĩnh; vững chắc
定 là bộ thủ trong 2 chữ
gồm có
宀 là bộ thủ trong 48 chữ
HSK 1
HSK 3
Xem thêm HSK 3 chữ (+2)
HSK 4
HSK 5
Xem thêm HSK 5 chữ (+2)
HSK 6
Xem thêm HSK 6 chữ (+6)
HSK 7
Thứ tự nét