Từ

不当 (bú dàng) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

不当 (bú dàng) là một từ tiếng Trung: không thích hợp. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 不当

形 xíng tính từ

không thích hợp

他的行为很不当。

tā de xíng wéi hěn bú dàng

Hành vi của anh ấy rất không thích hợp.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

不 bù / bú — không

Phát âm theo ngữ cảnh: bú

当 dàng — thích hợp

Cấu trúc & nét viết
1 不 bù / bú — không (phủ định trước động từ, tính từ hoặc phó từ)
不 là bộ thủ trong 8 chữ

不 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét

2 当 dàng — thích hợp; phù hợp; đúng đắn
Xpinyin
当 là bộ thủ trong 2 chữ

gồm có

Thứ tự nét