Chữ

耸

sǒng HSK 7
耸 sǒng HSK 7
  • 1. sừng sững; cao vút
  • 2. gây chú ý; làm kinh ngạc
  • 3. nhún hoặc co (vai, cơ bắp, v.v.)
Từ dùng 耸 như sǒng (1)
Cấu trúc & nét viết