Chữ
耸
- 1. sừng sững; cao vút
- 2. gây chú ý; làm kinh ngạc
- 3. nhún hoặc co (vai, cơ bắp, v.v.)
Từ dùng 耸 như sǒng (1)
Cấu trúc & nét viết
耸
— sừng sững; cao vút
耸 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
耳 là bộ thủ trong 15 chữ
HSK 4
HSK 6
HSK 7
Xem thêm HSK 7 chữ (+2)
Thứ tự nét