Chữ

励

lì HSK 4
励 lì HSK 4
  • 1. khuyến khích; nỗ lực
  • 2. (văn viết) phấn chấn; vực dậy tinh thần
  • 3. họ
Từ dùng 励 như lì (5)
Cấu trúc & nét viết
励 lì — khuyến khích; nỗ lực

励 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1 厉 lì — nghiêm khắc, thực chất
厉 là bộ thủ trong 1 chữ
2 力 lì — lực (tương tác vật lý giữa các vật gây ra gia tốc hoặc biến dạng)
力 là bộ thủ trong 32 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+1)
Xem thêm HSK 5 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+4)

Thứ tự nét