Từ

划不来 (huá bù lái) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

划不来 (huá bù lái) là một từ tiếng Trung: không đáng. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 划不来

形 xíng tính từ

không đáng

坐出租车去太划不来了,我们坐地铁吧。

zuò chū zū chē qù tài huá bù lái le wǒ men zuò dì tiě ba

Đi taxi không đáng, chúng ta đi tàu điện ngầm đi.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

划 huá — tính toán, xem xét (lợi nhuận)

不 bù — không (phủ định)

来 lái — khả thi, có thể (bổ ngữ hướng chỉ kết quả)

Cấu trúc & nét viết
1 划 huá — chèo thuyền
Xpinyin

划 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1.2 刂 dāo — bộ dao/lưỡi dao (dạng bên phải)
刂 là bộ thủ trong 38 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+3)
Xem thêm HSK 5 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+5)

Thứ tự nét

2 不 bù — không (phủ định trước động từ, tính từ hoặc phó từ)
不 là bộ thủ trong 8 chữ

不 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét

3 来 lái — đến (chỗ người nói), trái nghĩa với 去
来 là bộ thủ trong 1 chữ

gồm có

Thứ tự nét