Chữ

恕

shù HSK 7
恕 shù HSK 7
  • 1. tha thứ, khoan dung
  • 2. đối xử với người khác bằng lòng nhân ái; thấu hiểu lòng người
  • 3. lời lẽ khách sáo xin đối phương thứ lỗi
Từ dùng 恕 như shù (2)
Cấu trúc & nét viết
恕 shù — tha thứ, khoan dung

恕 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1 如 rú — phù hợp; theo; tuân theo
如 là bộ thủ trong 2 chữ
2 心 xīn — tim (cơ quan bơm máu)
心 là bộ thủ trong 51 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+1)
Xem thêm HSK 5 chữ (+2)
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+13)

Thứ tự nét