Từ

心脏 (xīn zàng) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 6

心脏 (xīn zàng) là một từ tiếng Trung: tim. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 心脏

名 míng danh từ

tim

医生检查了我的心脏。

yī shēng jiǎn chá le wǒ de xīn zàng

Bác sĩ đã kiểm tra tim của tôi.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

心 xīn — tim, cơ quan trung tâm

脏 zàng — nội tạng

Cấu trúc & nét viết
1 心 xīn — tim (cơ quan bơm máu)
心 là bộ thủ trong 51 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+1)
Xem thêm HSK 5 chữ (+2)
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+13)

心 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét

2 脏 zàng — nội tạng cơ thể
Xpinyin

脏 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

2.1 ⺼ — bộ thịt/cơ, biểu thị mô cơ thể hoặc cơ bắp
⺼ là bộ thủ trong 68 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+1)
Xem thêm HSK 4 chữ (+4)
Xem thêm HSK 5 chữ (+6)
Xem thêm HSK 6 chữ (+11)
Xem thêm HSK 7 chữ (+18)

Thứ tự nét