Chữ

虏

lǔ HSK 7
虏 lǔ HSK 7
  • 1. bắt tù binh
  • 2. tù binh
  • 3. nô lệ (trong cách dùng cổ đại)
  • 4. (văn ngôn) từ miệt thị chỉ kẻ thù
Từ dùng 虏 như lǔ (1)
Cấu trúc & nét viết
虏 lǔ — bắt tù binh

虏 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

2 力 lì — lực (tương tác vật lý giữa các vật gây ra gia tốc hoặc biến dạng)
力 là bộ thủ trong 32 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+1)
Xem thêm HSK 5 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+4)

Thứ tự nét