Chữ

微

wēi HSK 4
微 wēi HSK 4
  • 1. nhỏ bé; nhẹ nhàng
  • 2. micro- (tiền tố SI, 10⁻⁶, ký hiệu μ)
  • 3. suy tàn; suy sụp
  • 4. sâu sắc và tinh tế
  • 5. hơi; một chút
  • 6. địa vị thấp hèn; khiêm tốn
Từ dùng 微 như wēi (17)
Cấu trúc & nét viết
微 wēi — nhỏ bé; nhẹ nhàng

微 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

2 山 shān — núi; đồi
山 là bộ thủ trong 33 chữ
Xem thêm HSK 6 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+18)
4 攵 pū — bộ gõ nhẹ
攵 là bộ thủ trong 28 chữ

Thứ tự nét