Chữ

恩

ēn HSK 7
恩 ēn HSK 7
  • 1. ân huệ; tình nghĩa sâu sắc
  • 2. họ
  • 3. tình nghĩa; tình yêu
Từ dùng 恩 như ēn (5)
Cấu trúc & nét viết
恩 ēn — ân huệ; tình nghĩa sâu sắc
恩 là bộ thủ trong 1 chữ

gồm có

2 心 xīn — tim (cơ quan bơm máu)
心 là bộ thủ trong 51 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+1)
Xem thêm HSK 5 chữ (+2)
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+13)

Thứ tự nét