Chữ

慰

wèi HSK 5
慰 wèi HSK 5
  • 1. an ủi; làm cho tâm trạng yên tĩnh
  • 2. cảm thấy thoải mái và an tâm
  • 3. họ
Từ dùng 慰 như wèi (4)
Cấu trúc & nét viết
慰 wèi — an ủi; làm cho tâm trạng yên tĩnh

慰 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

2 心 xīn — tim (cơ quan bơm máu)
心 là bộ thủ trong 51 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+1)
Xem thêm HSK 5 chữ (+2)
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+13)

Thứ tự nét