Chữ

爱

ài HSK 2
爱 ài HSK 2
  • 1. yêu; có tình cảm sâu sắc với ai hoặc điều gì
  • 2. thích; ưa thích
  • 3. trân trọng; bảo vệ
  • 4. hay làm điều gì đó; dễ xảy ra thay đổi nào đó (thường là không mong muốn)
  • 5. họ
Từ dùng 爱 như ài (21)
Cấu trúc & nét viết
爱 ài — yêu; có tình cảm sâu sắc với ai hoặc điều gì
爱 là bộ thủ trong 1 chữ

gồm có

2 冖 mì — vật che phủ, tấm vải phủ lên thứ gì đó
冖 là bộ thủ trong 32 chữ
Xem thêm HSK 5 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+8)
3 友 yǒu — bạn bè, người thân thiết
友 là bộ thủ trong 1 chữ

Thứ tự nét