Chữ

足

zú HSK 2
足 zú HSK 2
  • 1. chân; cẳng chân
  • 2. phần chân đỡ của đồ vật
  • 3. bóng đá
  • 4. họ
  • 5. đủ để; đáng (thường dùng trong phủ định)
  • 6. đầy đủ; phong phú
  • 7. thỏa mãn; mãn nguyện
  • 8. thỏa thích; đầy đủ
Từ dùng 足 như zú (20)
Cấu trúc & nét viết