Chữ
足
- 1. chân; cẳng chân
- 2. phần chân đỡ của đồ vật
- 3. bóng đá
- 4. họ
- 5. đủ để; đáng (thường dùng trong phủ định)
- 6. đầy đủ; phong phú
- 7. thỏa mãn; mãn nguyện
- 8. thỏa thích; đầy đủ
Từ dùng 足 như zú (20)
Cấu trúc & nét viết
足
— chân; cẳng chân
足 là bộ thủ trong 29 chữ
HSK 2
HSK 6
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
HSK 7
足 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.
Thứ tự nét