Từ

小心翼翼 (xiǎo xīn yì yì) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

小心翼翼 (xiǎo xīn yì yì) là một từ tiếng Trung: rất cẩn thận. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 小心翼翼

成语 chéng yǔ thành ngữ

rất cẩn thận

妈妈小心翼翼地抱着刚出生的宝宝。

mā ma xiǎo xīn yì yì de bào zhe gāng chū shēng de bǎo bao

Mẹ ôm em bé mới sinh rất cẩn thận.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

小 xiǎo — nhỏ; tạo thành 'cẩn thận' với 心

心 xīn — tim/tâm trí; tạo thành 'cẩn thận' với 小

翼 yì — cánh; tượng trưng cho sự cẩn thận bảo vệ

翼 yì — cánh (lặp lại); nhấn mạnh sự cẩn thận tột độ

Cấu trúc & nét viết
1 小 xiǎo — nhỏ; bé (trái nghĩa với 大)
小 là bộ thủ trong 11 chữ

小 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét

2 心 xīn — tim (cơ quan bơm máu)
心 là bộ thủ trong 51 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+1)
Xem thêm HSK 5 chữ (+2)
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+13)

心 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét

3 翼 yì — cánh chim (cơ quan bay được phủ lông vũ)

翼 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

3.2 異 yì — khác biệt, kỳ lạ, phi thường
異 là bộ thủ trong 2 chữ

Thứ tự nét

4 翼 yì — cánh chim (cơ quan bay được phủ lông vũ)

翼 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

4.2 異 yì — khác biệt, kỳ lạ, phi thường
異 là bộ thủ trong 2 chữ

Thứ tự nét