Từ

无不 (wú bù) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

无不 (wú bù) là một từ tiếng Trung: tất cả đều, không ai không. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 无不

副 fù phó từ

tất cả đều, không ai không

他的学生无不敬佩他。

tā de xué sheng wú bù jìng pèi tā

Tất cả học sinh của anh ấy đều kính phục anh ấy.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

无 wú — không có (phủ định thứ nhất)

不 bù — không (phủ định thứ hai, tạo ra phủ định kép = tất cả)

Cấu trúc & nét viết
1 无 wú — không có, trái nghĩa với "有"
无 là bộ thủ trong 1 chữ

无 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét

2 不 bù — không (phủ định trước động từ, tính từ hoặc phó từ)
不 là bộ thủ trong 8 chữ

不 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét