Chữ

恋

liàn HSK 5
恋 liàn HSK 5
  • 1. yêu, say mê
  • 2. nhớ nhung, không nỡ rời xa
  • 3. họ
Từ dùng 恋 như liàn (5)
Cấu trúc & nét viết
恋 liàn — yêu, say mê

恋 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

2 心 xīn — tim (cơ quan bơm máu)
心 là bộ thủ trong 51 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+1)
Xem thêm HSK 5 chữ (+2)
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+13)

Thứ tự nét