Từ

说不定 (shuō bu dìng) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 5

说不定 (shuō bu dìng) là một từ tiếng Trung: có thể. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 说不定

副 fù phó từ

có thể

他说不定会来。

tā shuō bu dìng huì lái

Có thể anh ấy sẽ đến.

动 dòng động từ

không chắc chắn; có lẽ

这件事说不定。

zhè jiàn shì shuō bu dìng

Việc này không chắc chắn.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

说 shuō — nói

不 bù / bu — không

Phát âm theo ngữ cảnh: bu

定 dìng — chắc chắn, xác định

Cấu trúc & nét viết
1 说 shuō — diễn đạt bằng lời; nói

说 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1.1 讠 yán — bộ thủ lời nói/ngôn ngữ
讠 là bộ thủ trong 75 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+5)
Xem thêm HSK 4 chữ (+8)
Xem thêm HSK 5 chữ (+3)
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+22)

Thứ tự nét

2 不 bù / bu — không (phủ định trước động từ, tính từ hoặc phó từ)
不 là bộ thủ trong 8 chữ

不 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét

3 定 dìng — bình tĩnh; vững chắc
定 là bộ thủ trong 2 chữ

gồm có

3.1 宀 mián — bộ mái nhà, nơi trú ẩn
宀 là bộ thủ trong 48 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+2)
Xem thêm HSK 5 chữ (+2)
Xem thêm HSK 6 chữ (+6)
Xem thêm HSK 7 chữ (+8)

Thứ tự nét