Từ

精心 (jīng xīn) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 6

精心 (jīng xīn) là một từ tiếng Trung: tỉ mỉ. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 精心

形 xíng tính từ

tỉ mỉ

她精心准备了这次生日派对。

tā jīng xīn zhǔn bèi le zhè cì shēng rì pài duì

Cô ấy đã chuẩn bị tỉ mỉ cho bữa tiệc sinh nhật này.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

精 jīng — tinh tế, chính xác

心 xīn — tâm, tâm trí, sự quan tâm

Cấu trúc & nét viết
1 精 jīng — tinh hoa; phần tinh túy nhất của vật chất

精 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1.1 米 mǐ — hạt ngũ cốc đã bóc vỏ; đặc biệt là gạo
米 là bộ thủ trong 26 chữ

Thứ tự nét

2 心 xīn — tim (cơ quan bơm máu)
心 là bộ thủ trong 51 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+1)
Xem thêm HSK 5 chữ (+2)
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+13)

心 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét