Từ

视力 (shì lì) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 6

视力 (shì lì) là một từ tiếng Trung: thị lực. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 视力

名 míng danh từ

thị lực

他的视力很好。

tā de shì lì hěn hǎo

Thị lực của anh ấy rất tốt.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

视 shì — thị, nhìn

力 lì — lực, năng lực

Cấu trúc & nét viết
1 视 shì — nhìn; trông

视 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

Thứ tự nét

2 力 lì — lực (tương tác vật lý giữa các vật gây ra gia tốc hoặc biến dạng)
力 là bộ thủ trong 32 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+1)
Xem thêm HSK 5 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+4)

力 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét