Từ

不平 (bù píng) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

不平 (bù píng) là một từ tiếng Trung: bất bình; bực bội. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 不平

形 xíng tính từ

bất bình; bực bội

他对这个决定感到不平。

tā duì zhè ge jué dìng gǎn dào bù píng

Anh ấy cảm thấy bực bội về quyết định này.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

不 bù — không; từ phủ định

平 píng — bằng phẳng, công bằng, cân bằng

Cấu trúc & nét viết
1 不 bù — không (phủ định trước động từ, tính từ hoặc phó từ)
不 là bộ thủ trong 8 chữ

不 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét

2 平 píng — bằng phẳng, phẳng lặng
平 là bộ thủ trong 6 chữ

gồm có

Thứ tự nét