Chữ

犹

yóu HSK 5
犹 yóu HSK 5
  • 1. (văn viết) giống như; tựa như
  • 2. (văn viết) vẫn; còn
  • 3. họ
Từ dùng 犹 như yóu (4)
Cấu trúc & nét viết
犹 yóu — (văn viết) giống như; tựa như

犹 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1 犭 quǎn — bộ thủ chó
犭 là bộ thủ trong 24 chữ
Xem thêm HSK 7 chữ (+6)

Thứ tự nét