Chữ

身

shēn HSK 2
身 shēn HSK 2
  • 1. thân thể; cơ thể người hoặc động vật
  • 2. sinh mạng; tính mạng
  • 3. đích thân; tự mình; bản thân
  • 4. phẩm cách và tu dưỡng đạo đức của con người
  • 5. phần chính của vật thể
  • 6. lượng từ chỉ quần áo
  • 7. địa vị xã hội
  • 8. cả đời; suốt đời
  • 9. lượng từ chỉ tượng hoặc chân dung
Từ dùng 身 như shēn (36)
Cấu trúc & nét viết
身 shēn — thân thể; cơ thể người hoặc động vật
身 là bộ thủ trong 5 chữ

身 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét