Chữ

环

huán HSK 3
环 huán HSK 3
  • 1. vật hình vòng tròn
  • 2. điểm vòng (đơn vị tính điểm trong bắn súng hoặc bắn cung, bắn trúng tâm tính mười điểm)
  • 3. mắt xích; đoạn
  • 4. bao quanh; vây quanh
  • 5. họ
  • 6. đường vành đai đô thị
Từ dùng 环 như huán (9)
Cấu trúc & nét viết
环 huán — vật hình vòng tròn

环 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1 王 wáng — quân chủ; người cai trị tối cao
王 là bộ thủ trong 33 chữ
Xem thêm HSK 5 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+7)

Thứ tự nét