Chữ
环
- 1. vật hình vòng tròn
- 2. điểm vòng (đơn vị tính điểm trong bắn súng hoặc bắn cung, bắn trúng tâm tính mười điểm)
- 3. mắt xích; đoạn
- 4. bao quanh; vây quanh
- 5. họ
- 6. đường vành đai đô thị
Từ dùng 环 như huán (9)
Cấu trúc & nét viết
环
— vật hình vòng tròn
环 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
王 là bộ thủ trong 33 chữ
HSK 3
HSK 5
润
làm ẩm; thêm dầu hoặc nước để tránh khô
狂
mất trí; điên loạn; cuồng
玉
ngọc bích; khoáng vật mịn, cứng và bóng, dùng làm đồ trang trí và chạm khắc
玫
(văn viết) một loại đá quý hoặc ngọc bích đẹp
玻
xem "玻璃": vật liệu cứng, giòn, trong suốt không có điểm nóng chảy cố định, làm từ cát thạch anh, đá vôi và soda ở nhiệt độ cao
Xem thêm HSK 5 chữ (+3)
HSK 6
HSK 7
不 là bộ thủ trong 8 chữ
HSK 2
HSK 3
Thứ tự nét