Chữ

幼

yòu HSK 5
幼 yòu HSK 5
  • 1. nhỏ tuổi; non nớt (trái với 老)
  • 2. trẻ nhỏ
  • 3. họ
Từ dùng 幼 như yòu (2)
Cấu trúc & nét viết
幼 yòu — nhỏ tuổi; non nớt (trái với 老)

幼 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

2 力 lì — lực (tương tác vật lý giữa các vật gây ra gia tốc hoặc biến dạng)
力 là bộ thủ trong 32 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+1)
Xem thêm HSK 5 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+4)

Thứ tự nét