Từ

不力 (bú lì) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

不力 (bú lì) là một từ tiếng Trung: không đắc lực. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 不力

形 xíng tính từ

không đắc lực

他的管理不力导致了公司的损失。

tā de guǎn lǐ bú lì dǎo zhì le gōng sī de sǔn shī

Quản lý không đắc lực của anh ấy đã dẫn đến tổn thất của công ty.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

不 bù / bú — không

Phát âm theo ngữ cảnh: bú

力 lì — lực

Cấu trúc & nét viết
1 不 bù / bú — không (phủ định trước động từ, tính từ hoặc phó từ)
不 là bộ thủ trong 8 chữ

不 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét

2 力 lì — lực (tương tác vật lý giữa các vật gây ra gia tốc hoặc biến dạng)
力 là bộ thủ trong 32 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+1)
Xem thêm HSK 5 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+4)

力 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét