Chữ

悠

yōu HSK 5
悠 yōu HSK 5
  • 1. lâu dài, xa xôi, trường cửu
  • 2. thong thả, nhàn nhã, thư thái
  • 3. (khẩu ngữ) đung đưa, lắc lư trên không
  • 4. kiềm chế, kiểm soát, ổn định
Từ dùng 悠 như yōu (4)
Cấu trúc & nét viết
悠 yōu — lâu dài, xa xôi, trường cửu

悠 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

2 心 xīn — tim (cơ quan bơm máu)
心 là bộ thủ trong 51 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+1)
Xem thêm HSK 5 chữ (+2)
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+13)

Thứ tự nét