Chữ

奋

fèn HSK 4
奋 fèn HSK 4
  • 1. phấn chấn; cố gắng hết sức
  • 2. giơ lên; nâng lên
  • 3. họ
  • 4. (chim)xòe cánh
Từ dùng 奋 như fèn (7)
Cấu trúc & nét viết
奋 fèn — phấn chấn; cố gắng hết sức

奋 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1 大 dà — to, lớn (về thể tích, diện tích, số lượng, lực lượng, cường độ, v.v.; trái nghĩa với 小)
Xpinyin
大 là bộ thủ trong 34 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+1)
Xem thêm HSK 6 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+7)
2 田 tián — ruộng, đồng (ở một số vùng chỉ riêng ruộng nước)
田 là bộ thủ trong 23 chữ

Thứ tự nét