Từ

点心 (diǎn xin) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 5

点心 (diǎn xin) là một từ tiếng Trung: điểm tâm. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 点心

名 míng danh từ

điểm tâm

这家店的点心很好吃。

zhè jiā diàn de diǎn xin hěn hǎo chī

Điểm tâm ở cửa hàng này rất ngon.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

点 diǎn — một chút, nhẹ

心 xīn / xin — tim, trung tâm

Phát âm theo ngữ cảnh: xin

Cấu trúc & nét viết
1 点 diǎn — giọt nhỏ chất lỏng

点 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

Thứ tự nét

2 心 xīn / xin — tim (cơ quan bơm máu)
心 là bộ thủ trong 51 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+1)
Xem thêm HSK 5 chữ (+2)
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+13)

心 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét