Chữ

怎

zěn HSK 1
怎 zěn HSK 1
  • 1. (khẩu ngữ) đại từ nghi vấn: thế nào, tại sao, làm sao (hỏi về tính chất, trạng thái, cách thức hoặc nguyên nhân)
Từ dùng 怎 như zěn (4)
Cấu trúc & nét viết
怎 zěn — (khẩu ngữ) đại từ nghi vấn: thế nào, tại sao, làm sao (hỏi về tính chất, trạng thái, cách thức hoặc nguyên nhân)

怎 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

2 心 xīn — tim (cơ quan bơm máu)
心 là bộ thủ trong 51 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+1)
Xem thêm HSK 5 chữ (+2)
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+13)

Thứ tự nét