Chữ

易

yì HSK 3
易 yì HSK 3
  • 1. dễ dàng, không tốn sức (trái với 难)
  • 2. ôn hòa, dễ chịu
  • 3. coi thường, khinh thường
  • 4. thay đổi, biến đổi
  • 5. trao đổi, buôn bán
  • 6. họ
  • 7. có khả năng xảy ra biến đổi nào đó
  • 8. 《周易》 (Kinh Dịch)
  • 9. phát quang cỏ cây
Từ dùng 易 như yì (11)
Cấu trúc & nét viết
易 yì — dễ dàng, không tốn sức (trái với 难)
易 là bộ thủ trong 5 chữ

gồm có

1 日 rì — mặt trời
日 là bộ thủ trong 67 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+2)
Xem thêm HSK 3 chữ (+4)
Xem thêm HSK 4 chữ (+2)
Xem thêm HSK 5 chữ (+4)
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+20)

Thứ tự nét