Chữ

而

ér HSK 3
而 ér HSK 3
  • 1. liên từ nối động từ, tính từ hoặc mệnh đề: ① nối các thành phần tiếp nối nhau ② nối thành phần khẳng định và phủ định bổ sung nhau ③ nối các thành phần tương phản (chuyển tiếp) ④ nối các thành phần có quan hệ nhân quả
  • 2. từ … đến …
  • 3. nối trạng ngữ với động từ
  • 4. chèn giữa chủ ngữ và vị ngữ với nghĩa 'nếu'
  • 5. họ
Từ dùng 而 như ér (30)
Cấu trúc & nét viết
而 ér — liên từ nối động từ, tính từ hoặc mệnh đề: ① nối các thành phần tiếp nối nhau ② nối thành phần khẳng định và phủ định bổ sung nhau ③ nối các thành phần tương phản (chuyển tiếp) ④ nối các thành phần có quan hệ nhân quả
而 là bộ thủ trong 3 chữ

而 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét