Chữ

释

shì HSK 4
释 shì HSK 4
  • 1. giải thích; thuyết minh
  • 2. tiêu tan; xua tan
  • 3. buông; thả ra
  • 4. phóng thích (tù nhân); thả tự do
  • 5. viết tắt của 释迦牟尼, chỉ Phật giáo
  • 6. họ
Từ dùng 释 như shì (6)
Cấu trúc & nét viết
释 shì — giải thích; thuyết minh

释 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

释 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét