Chữ

恐

kǒng HSK 4
恐 kǒng HSK 4
  • 1. sợ hãi; e sợ
  • 2. làm sợ; hù dọa
  • 3. e rằng; có lẽ (biểu thị sự phỏng đoán hoặc không chắc chắn)
  • 4. họ
Từ dùng 恐 như kǒng (7)
Cấu trúc & nét viết
恐 kǒng — sợ hãi; e sợ

恐 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1 巩 gǒng — vững chắc, kiên cố
巩 là bộ thủ trong 2 chữ
2 心 xīn — tim (cơ quan bơm máu)
心 là bộ thủ trong 51 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+1)
Xem thêm HSK 5 chữ (+2)
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+13)

Thứ tự nét