Chữ

德

dé HSK 6
德 dé HSK 6
  • 1. đạo đức; chuẩn mực hành vi
  • 2. ý chí; niềm tin
  • 3. ân huệ; ơn nghĩa
  • 4. viết tắt của nước Đức
  • 5. họ
  • 6. đức hạnh; phẩm hạnh tốt
Từ dùng 德 như dé (4)
Cấu trúc & nét viết
德 dé — đạo đức; chuẩn mực hành vi

德 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

2 十 shí — mười (số 9 cộng 1)
十 là bộ thủ trong 29 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+7)
Xem thêm HSK 5 chữ (+1)
4 一 yī — số nguyên dương nhỏ nhất; một (①dùng trước lượng từ ②trước danh từ ③chỉ hành động một lần hoặc thử)
一 là bộ thủ trong 58 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+10)
Xem thêm HSK 3 chữ (+7)
Xem thêm HSK 7 chữ (+9)
5 心 xīn — tim (cơ quan bơm máu)
心 là bộ thủ trong 51 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+1)
Xem thêm HSK 5 chữ (+2)
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+13)

Thứ tự nét