Chữ

暴

bào HSK 5
暴 bào HSK 5
  • 1. đột ngột và mãnh liệt; dữ dội và nhanh
  • 2. hung dữ; tàn nhẫn
  • 3. quá nóng nảy; dễ bị kích động
  • 4. họ
  • 5. phồng lên; lồi ra
  • 6. làm hại; phá hoại
  • 7. phơi bày; lộ ra
Từ dùng 暴 như bào (8)
Cấu trúc & nét viết
暴 bào — đột ngột và mãnh liệt; dữ dội và nhanh
暴 là bộ thủ trong 3 chữ

gồm có

1 日 rì — mặt trời
日 là bộ thủ trong 67 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+2)
Xem thêm HSK 3 chữ (+4)
Xem thêm HSK 4 chữ (+2)
Xem thêm HSK 5 chữ (+4)
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+20)

Thứ tự nét