Chữ

恿

yǒng HSK 7
恿 yǒng HSK 7
  • 1. xúi giục hoặc thúc đẩy ai đó làm điều gì (xem 〖怂恿〗)
Từ dùng 恿 như yǒng (1)
Cấu trúc & nét viết
恿 yǒng — xúi giục hoặc thúc đẩy ai đó làm điều gì (xem 〖怂恿〗)

恿 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

2 心 xīn — tim (cơ quan bơm máu)
心 là bộ thủ trong 51 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+1)
Xem thêm HSK 5 chữ (+2)
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+13)

Thứ tự nét