Chữ
克
- 1. có thể; có khả năng
- 2. khắc phục; kìm chế; chế phục
- 3. chiếm lĩnh (cứ điểm); đánh thắng
- 4. tiêu hóa
- 5. họ
- 6. quy định chặt chẽ thời hạn
- 7. gam (đơn vị khối lượng, ký hiệu g; 1 gam = một phần nghìn kilôgam)
- 8. đơn vị dung tích vùng Tây Tạng (1 克 lúa mạch ≈ 25 市斤)
- 9. đơn vị diện tích đất vùng Tây Tạng (đất gieo 1 克 hạt giống ≈ 1 mẫu)
- 10. trừ bớt số lượng đáng được nhận
Từ dùng 克 như kè (10)
Cấu trúc & nét viết
克
— có thể; có khả năng
克 là bộ thủ trong 1 chữ
gồm có
十 là bộ thủ trong 29 chữ
HSK 1
HSK 2
HSK 4
Xem thêm HSK 4 chữ (+7)
HSK 5
Xem thêm HSK 5 chữ (+1)
Thứ tự nét