Chữ

克

kè HSK 4
克 kè HSK 4
  • 1. có thể; có khả năng
  • 2. khắc phục; kìm chế; chế phục
  • 3. chiếm lĩnh (cứ điểm); đánh thắng
  • 4. tiêu hóa
  • 5. họ
  • 6. quy định chặt chẽ thời hạn
  • 7. gam (đơn vị khối lượng, ký hiệu g; 1 gam = một phần nghìn kilôgam)
  • 8. đơn vị dung tích vùng Tây Tạng (1 克 lúa mạch ≈ 25 市斤)
  • 9. đơn vị diện tích đất vùng Tây Tạng (đất gieo 1 克 hạt giống ≈ 1 mẫu)
  • 10. trừ bớt số lượng đáng được nhận
Từ dùng 克 như kè (10)
Cấu trúc & nét viết
克 kè — có thể; có khả năng
克 là bộ thủ trong 1 chữ

gồm có

1 十 shí — mười (số 9 cộng 1)
十 là bộ thủ trong 29 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+7)
Xem thêm HSK 5 chữ (+1)

Thứ tự nét