Chữ
容
容
HSK 3
- 1. chứa đựng; chứa được
- 2. bao dung; tha thứ
- 3. cho phép; để cho
- 4. (văn viết) có lẽ; có thể
- 5. họ
- 6. thần sắc; sắc mặt
- 7. diện mạo; dung nhan
- 8. vẻ ngoài của sự vật; cảnh tượng
- 9. (văn viết) trang điểm; chăm chút dung nhan
Từ dùng 容 như róng (23)
Cấu trúc & nét viết
容
— chứa đựng; chứa được
容 là bộ thủ trong 1 chữ
gồm có
宀 là bộ thủ trong 48 chữ
HSK 1
HSK 3
Xem thêm HSK 3 chữ (+2)
HSK 4
HSK 5
Xem thêm HSK 5 chữ (+2)
HSK 6
Xem thêm HSK 6 chữ (+6)
HSK 7
谷 là bộ thủ trong 6 chữ
Thứ tự nét