Chữ
平
- 1. bằng phẳng, phẳng lặng
- 2. làm phẳng, san bằng
- 3. ngang nhau, hòa nhau
- 4. đạt đến cùng độ cao, bằng
- 5. công bằng, bình đẳng
- 6. bình yên, yên tĩnh
- 7. dẹp yên, bình định
- 8. kìm nén (tức giận), dịu xuống
- 9. thường, bình thường
- 10. họ
- 11. thanh bằng (平声), một trong bốn thanh điệu tiếng Trung; trong tiếng phổ thông chia thành âm bình và dương bình
Từ dùng 平 như píng (33)
Cấu trúc & nét viết
平
— bằng phẳng, phẳng lặng
gồm có
Xpinyin
干 là bộ thủ trong 15 chữ
HSK 6
丷 là bộ thủ trong 24 chữ
HSK 1
HSK 2
HSK 3
HSK 6
HSK 7
Xem thêm HSK 7 chữ (+2)
Thứ tự nét