Chữ

平

píng HSK 3
平 píng HSK 3
  • 1. bằng phẳng, phẳng lặng
  • 2. làm phẳng, san bằng
  • 3. ngang nhau, hòa nhau
  • 4. đạt đến cùng độ cao, bằng
  • 5. công bằng, bình đẳng
  • 6. bình yên, yên tĩnh
  • 7. dẹp yên, bình định
  • 8. kìm nén (tức giận), dịu xuống
  • 9. thường, bình thường
  • 10. họ
  • 11. thanh bằng (平声), một trong bốn thanh điệu tiếng Trung; trong tiếng phổ thông chia thành âm bình và dương bình
Từ dùng 平 như píng (33)
Cấu trúc & nét viết
平 píng — bằng phẳng, phẳng lặng
平 là bộ thủ trong 6 chữ

gồm có

Thứ tự nét