Chữ
赴
- 1. đi; đến
- 2. dấn thân vào; dồn sức vào
- 3. (văn viết) như "讣"
- 4. họ
- 5. bơi trong nước
Từ dùng 赴 như fù (4)
Cấu trúc & nét viết
赴
— đi; đến
赴 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
走 là bộ thủ trong 11 chữ
HSK 5
Xpinyin
卜 là bộ thủ trong 12 chữ
HSK 1
Thứ tự nét