Chữ

赴

fù HSK 7
赴 fù HSK 7
  • 1. đi; đến
  • 2. dấn thân vào; dồn sức vào
  • 3. (văn viết) như "讣"
  • 4. họ
  • 5. bơi trong nước
Từ dùng 赴 như fù (4)
Cấu trúc & nét viết
赴 fù — đi; đến

赴 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

Thứ tự nét