Từ

心灵 (xīn líng) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 6

心灵 (xīn líng) là một từ tiếng Trung: tâm hồn, tinh thần. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 心灵

名 míng danh từ

tâm hồn, tinh thần

音乐能够触动人的心灵。

yīn yuè néng gòu chù dòng rén de xīn líng

Âm nhạc có thể chạm đến tâm hồn con người.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

心 xīn — trái tim, chỗ chứa cảm xúc và ý thức

灵 líng — linh hồn, khía cạnh phi vật chất hoặc tinh thần

Cấu trúc & nét viết
1 心 xīn — tim (cơ quan bơm máu)
心 là bộ thủ trong 51 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+1)
Xem thêm HSK 5 chữ (+2)
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+13)

心 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét

2 灵 líng — linh hoạt; khéo léo; nhanh nhẹn

灵 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

2.2 火 huǒ — ánh sáng và ngọn lửa khi cháy; ví: khẩn cấp
火 là bộ thủ trong 45 chữ
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+20)

Thứ tự nét