Từ

人力 (rén lì) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 5

人力 (rén lì) là một từ tiếng Trung: nhân lực. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 人力

名 míng danh từ

nhân lực

这个项目需要大量人力。

zhè ge xiàng mù xū yào dà liàng rén lì

Dự án này cần rất nhiều nhân lực.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

人 rén — người, con người

力 lì — sức mạnh, lực lượng

Cấu trúc & nét viết
1 人 rén — con người; động vật bậc cao có thể chế tạo và sử dụng công cụ
人 là bộ thủ trong 18 chữ

人 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét

2 力 lì — lực (tương tác vật lý giữa các vật gây ra gia tốc hoặc biến dạng)
力 là bộ thủ trong 32 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+1)
Xem thêm HSK 5 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+4)

力 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét