Chữ

忽

hū HSK 4
忽 hū HSK 4
  • 1. bất cẩn, không chú ý
  • 2. họ
  • 3. khi… khi…
  • 4. một phần trăm nghìn (của đơn vị đo lường)
  • 5. bỗng nhiên, đột ngột
  • 6. đơn vị đo độ dài và trọng lượng truyền thống nhỏ nhất: mười 忽 = một 丝, mười 丝 = một 毫, mười 毫 = một 厘, mười 厘 = một 分, mười 分 = một 寸 (3,333 cm) hoặc một 钱 (5 g)
Từ dùng 忽 như hū (6)
Cấu trúc & nét viết
忽 hū — bất cẩn, không chú ý

忽 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

2 心 xīn — tim (cơ quan bơm máu)
心 là bộ thủ trong 51 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+1)
Xem thêm HSK 5 chữ (+2)
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+13)

Thứ tự nét