Chữ
匠
匠
HSK 7
- 1. thợ thủ công; thợ lành nghề
- 2. (văn viết) bậc thầy; người có tạo lập lớn trong một lĩnh vực
- 3. khéo léo; tài tình; khéo tay
- 4. họ
- 5. người chỉ giỏi thực hành mà thiếu nghiên cứu sâu
Từ dùng 匠 như jiàng (3)
Cấu trúc & nét viết
匠
— thợ thủ công; thợ lành nghề
匠 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
匚 là bộ thủ trong 5 chữ
斤 là bộ thủ trong 15 chữ
HSK 1
HSK 7
Xem thêm HSK 7 chữ (+2)
Thứ tự nét