Chữ

匠

jiàng HSK 7
匠 jiàng HSK 7
  • 1. thợ thủ công; thợ lành nghề
  • 2. (văn viết) bậc thầy; người có tạo lập lớn trong một lĩnh vực
  • 3. khéo léo; tài tình; khéo tay
  • 4. họ
  • 5. người chỉ giỏi thực hành mà thiếu nghiên cứu sâu
Từ dùng 匠 như jiàng (3)
Cấu trúc & nét viết