Chữ

物

wù HSK 3
物 wù HSK 3
  • 1. vật; đồ vật; sự vật
  • 2. người khác; môi trường bên ngoài bản thân
  • 3. nội dung; thực chất; bản chất
  • 4. họ
  • 5. sản vật; đặc sản địa phương
  • 6. động vật
  • 7. khách thể quyền trong pháp luật, bao gồm tư liệu sản xuất và tư liệu sinh hoạt
  • 8. hậu tố gắn sau danh từ để chỉ một loại sự vật rộng hơn
  • 9. hậu tố gắn sau động từ để tạo thành danh từ
  • 10. hậu tố gắn sau tính từ để tạo thành danh từ
Từ dùng 物 như wù (42)
Cấu trúc & nét viết