Chữ
止
- 1. dừng lại; ngừng
- 2. ngăn chặn; làm cho dừng lại
- 3. kết thúc; hết hạn vào thời điểm nhất định
- 4. chỉ; chỉ có
- 5. họ
Từ dùng 止 như zhǐ (14)
Cấu trúc & nét viết
止
— dừng lại; ngừng
止 là bộ thủ trong 14 chữ
HSK 4
HSK 7
Xem thêm HSK 7 chữ (+1)
止 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.
Thứ tự nét