Chữ

止

zhǐ HSK 4
止 zhǐ HSK 4
  • 1. dừng lại; ngừng
  • 2. ngăn chặn; làm cho dừng lại
  • 3. kết thúc; hết hạn vào thời điểm nhất định
  • 4. chỉ; chỉ có
  • 5. họ
Từ dùng 止 như zhǐ (14)
Cấu trúc & nét viết