Từ

不顾 (bú gù) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 6

不顾 (bú gù) là một từ tiếng Trung: bất chấp, không quan tâm. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 不顾

动 dòng động từ

bất chấp, không quan tâm

他不顾危险冲进了火场。

tā bú gù wēi xiǎn chōng jìn le huǒ chǎng

Anh ấy bất chấp nguy hiểm lao vào hiện trường hỏa hoạn.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

不 bù / bú — không, phủ định

Phát âm theo ngữ cảnh: bú

顾 gù — quan tâm, để ý đến

Cấu trúc & nét viết
1 不 bù / bú — không (phủ định trước động từ, tính từ hoặc phó từ)
不 là bộ thủ trong 8 chữ

不 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét

2 顾 gù — quay nhìn lại; nhìn

顾 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

2.1 厄 è — (văn ngôn) nơi hiểm yếu
厄 là bộ thủ trong 1 chữ

Thứ tự nét