Chữ

觉

jiào HSK 1
jué HSK 1
觉 jiào HSK 1
  • 1. giấc ngủ (từ lúc ngủ đến lúc thức dậy)
Từ dùng 觉 như jiào (1)
觉 jué HSK 1
  • 1. sự cảm nhận và phân biệt kích thích của các giác quan
  • 2. tỉnh ngộ; nhận ra
  • 3. (văn viết) thức dậy
  • 4. cảm thấy; nhận thấy
  • 5. họ
Từ dùng 觉 như jué (17)
Cấu trúc & nét viết
觉 jué — sự cảm nhận và phân biệt kích thích của các giác quan
Xpinyin
觉 là bộ thủ trong 1 chữ

gồm có

2 冖 mì — vật che phủ, tấm vải phủ lên thứ gì đó
冖 là bộ thủ trong 32 chữ
Xem thêm HSK 5 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+8)

Thứ tự nét