Từ
从小 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 2
从小 (cóng xiǎo) là một từ tiếng Trung: từ nhỏ. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 从小
副 phó từ
từ nhỏ
他从小就喜欢音乐。
Anh ấy thích âm nhạc từ nhỏ.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
gồm có
人 là bộ thủ trong 18 chữ
人 là bộ thủ trong 18 chữ
Thứ tự nét
小 là bộ thủ trong 11 chữ
小 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.
Thứ tự nét