Từ

从小 (cóng xiǎo) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 2

从小 (cóng xiǎo) là một từ tiếng Trung: từ nhỏ. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 从小

副 fù phó từ

từ nhỏ

他从小就喜欢音乐。

tā cóng xiǎo jiù xǐ huan yīn yuè

Anh ấy thích âm nhạc từ nhỏ.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

从 cóng — từ (chỉ điểm bắt đầu về thời gian)

小 xiǎo — nhỏ, trẻ (chỉ tuổi thơ ấu)

Cấu trúc & nét viết
1 从 cóng — (văn viết) đi theo
从 là bộ thủ trong 7 chữ

gồm có

Thứ tự nét

2 小 xiǎo — nhỏ; bé (trái nghĩa với 大)
小 là bộ thủ trong 11 chữ

小 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét